nghênh phong

nghênh phong

Trên đỉnh đồi, cô đứng nghênh phong, tóc bay trong gió.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):

    • Hứng gió, đón gió: "nghênh phong" chỉ hành động đứng hoặcmột vị trí để đón nhận luồng gió, thường mang tính chất thư giãn, tận hưởng không khí trong lành.
    • Nghĩa bóng (hiếm): Đối mặt với thử thách, khó khăn như gió ngược, mang ý chí kiên cường.
  2. Danh từ (cổ, văn học):

    • Hướng gió, chỗ đón gió: Vị trí hoặc nơi chốn được chọn để hứng gió, thường gắn với không gian thiên nhiên như đỉnh núi, bờ sông.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Lão ngư ngồi nghênh phong trên mũi thuyền. (Người đánh già ngồi hứng gió trên mũi thuyền.)
    • Trong thơ cổ, tao nhân mặc khách thường nghênh phong uống rượu. (Trong thơ xưa, các thi nhân thường đón gió uống rượu.)
  • Danh từ:

    • Đỉnh non cao chốn nghênh phong lý tưởng. (Đỉnh núi cao nơi đón gió lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghênh phong đối diện": Hành động đứng trước gió, thường dùng trong văn chương để tả tư thế hiên ngang.

    • Chàng trai nghênh phong đối diện, mắt nhìn xa xăm. (Chàng trai đứng trước gió, mắt nhìn về phía xa.)
  • "nghênh phong nhiếp khí": Khái niệm trong dưỡng sinh cổ truyền, chỉ việc hít thở không khí trong lành ngoài trời.

    • Người xưa thường nghênh phong nhiếp khí để tăng cường sức khỏe. (Người xưa thường hít thở gió trời để tăng cường sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghinh phong: Biến thể cổ của "nghênh phong", cùng nghĩa, thường thấy trong văn bản Hán-Việt.

    • Quân tử nghinh phong đứng. (Người quân tử đón gió đứng.)
  • Đón gió: Từ hiện đại, thông dụng hơn, mang nghĩa tương tự nhưng không trang trọng bằng.

    • Ra ngoài đón gió cho mát mẻ. (Ra ngoài hứng gió cho mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hứng gió: Hành động đón nhận gió một cách chủ động.
  • Đón gió: Như trên, nhưng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Nghênh phong (từ cổ): Mang sắc thái văn chương, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Nghênh phong nghênh nguyệt: Đón gió đón trăng, chỉ lối sống phong lưu, thưởng ngoạn thiên nhiên của tao nhân mặc khách.
    • Cuộc sống nghênh phong nghênh nguyệt thật nhàn nhã. (Cuộc sống đón gió đón trăng thật thư thái.)